Nghĩa của từ "luggage carousel" trong tiếng Việt
"luggage carousel" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
luggage carousel
US /ˈlʌɡɪdʒ ˌkærəˈsɛl/
UK /ˈlʌɡɪdʒ ˌkærəˈsɛl/
Danh từ
băng chuyền hành lý, băng tải hành lý
a moving belt from which passengers collect their luggage at an airport
Ví dụ:
•
We waited by the luggage carousel for our bags.
Chúng tôi đợi hành lý ở băng chuyền hành lý.
•
My suitcase finally appeared on the luggage carousel.
Vali của tôi cuối cùng cũng xuất hiện trên băng chuyền hành lý.