Nghĩa của từ loves trong tiếng Việt

loves trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

loves

US /lʌvz/
UK /lʌvz/

Động từ

1.

yêu

to feel a deep romantic or sexual attachment to (someone)

Ví dụ:
He truly loves his wife.
Anh ấy thực sự yêu vợ mình.
She loves him with all her heart.
Cô ấy yêu anh ấy bằng cả trái tim.
2.

rất thích, yêu thích

to like or enjoy very much

Ví dụ:
She loves to read books.
Cô ấy rất thích đọc sách.
He loves playing football.
Anh ấy rất thích chơi bóng đá.

Danh từ

tình yêu, người yêu, sở thích

a person or thing that is loved

Ví dụ:
My dog is one of my greatest loves.
Con chó của tôi là một trong những tình yêu lớn nhất của tôi.
She has many loves in her life, including art and music.
Cô ấy có nhiều tình yêu trong đời, bao gồm nghệ thuật và âm nhạc.