Nghĩa của từ "looking glass" trong tiếng Việt
"looking glass" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
looking glass
US /ˈlʊkɪŋ ˌɡlæs/
UK /ˈlʊkɪŋ ˌɡlɑːs/
Danh từ
gương
a mirror
Ví dụ:
•
She gazed at her reflection in the looking glass.
Cô ấy nhìn chằm chằm vào hình ảnh phản chiếu của mình trong gương.
•
The antique looking glass had an ornate frame.
Chiếc gương cổ có khung được trang trí công phu.
Từ liên quan: