Nghĩa của từ "long run" trong tiếng Việt

"long run" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

long run

US /ˈlɔŋ ˌrʌn/
UK /ˈlɒŋ ˌrʌn/

Thành ngữ

về lâu dài, cuối cùng

the distant future; a long period of time

Ví dụ:
It might be difficult now, but it will pay off in the long run.
Bây giờ có thể khó khăn, nhưng về lâu dài nó sẽ đền đáp.
We need to consider the consequences in the long run.
Chúng ta cần xem xét hậu quả về lâu dài.