Nghĩa của từ "lobby for" trong tiếng Việt
"lobby for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lobby for
US /ˈlɑːbi fɔːr/
UK /ˈlɒbi fɔː/
Cụm động từ
vận động hành lang cho, ủng hộ
to try to persuade a politician or government to do something
Ví dụ:
•
Environmental groups are planning to lobby for stronger pollution controls.
Các nhóm môi trường đang lên kế hoạch vận động hành lang cho các biện pháp kiểm soát ô nhiễm chặt chẽ hơn.
•
They will continue to lobby for changes in the law.
Họ sẽ tiếp tục vận động hành lang cho những thay đổi trong luật.