Nghĩa của từ loans trong tiếng Việt

loans trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

loans

US /loʊnz/
UK /ləʊnz/

Danh từ số nhiều

các khoản vay

sums of money that are borrowed and expected to be paid back with interest

Ví dụ:
Many students rely on government loans to pay for their education.
Nhiều sinh viên dựa vào các khoản vay của chính phủ để chi trả cho việc học của họ.
The bank offers various types of loans for businesses.
Ngân hàng cung cấp nhiều loại khoản vay khác nhau cho doanh nghiệp.