Nghĩa của từ lingers trong tiếng Việt

lingers trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lingers

US /ˈlɪŋ.ɡərz/
UK /ˈlɪŋ.ɡəz/

Động từ

nán lại, vương vấn, kéo dài

to stay in a place longer than necessary, typically because of a reluctance to leave

Ví dụ:
She lingers in the doorway, hesitant to enter.
Cô ấy nán lại ở ngưỡng cửa, do dự không muốn vào.
The scent of her perfume still lingers in the room.
Mùi nước hoa của cô ấy vẫn còn vương vấn trong phòng.