Nghĩa của từ "lies in" trong tiếng Việt

"lies in" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lies in

US /laɪz ɪn/
UK /laɪz ɪn/

Cụm động từ

nằm ở, tồn tại ở

to be found or to exist in something

Ví dụ:
The solution to the problem lies in careful planning.
Giải pháp cho vấn đề nằm ở việc lập kế hoạch cẩn thận.
Her true talent lies in her ability to connect with people.
Tài năng thực sự của cô ấy nằm ở khả năng kết nối với mọi người.