Nghĩa của từ "leisure time" trong tiếng Việt
"leisure time" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
leisure time
US /ˈliːʒər taɪm/
UK /ˈleʒə taɪm/
Danh từ
thời gian rảnh rỗi, thời gian giải trí
time free from work or other duties and responsibilities
Ví dụ:
•
I like to read books in my leisure time.
Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.
•
What do you usually do in your leisure time?
Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh rỗi?