Nghĩa của từ lecturing trong tiếng Việt
lecturing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lecturing
US /ˈlɛktʃərɪŋ/
UK /ˈlɛktʃərɪŋ/
Danh từ
bài giảng, lời giảng giải, lời quở trách
the act of giving a lecture or a long, serious talk, especially one that is critical or admonitory
Ví dụ:
•
I'm tired of his constant lecturing about my choices.
Tôi mệt mỏi với những lời giảng giải không ngừng của anh ấy về những lựa chọn của tôi.
•
The professor's lecturing style was engaging and informative.
Phong cách giảng bài của giáo sư rất lôi cuốn và nhiều thông tin.
Tính từ
giảng giải, quở trách, lên lớp
giving a lecture or a long, serious talk, especially one that is critical or admonitory
Ví dụ:
•
His tone was very lecturing, which annoyed everyone.
Giọng điệu của anh ấy rất giảng giải, điều này làm mọi người khó chịu.
•
She gave me a long, lecturing speech about responsibility.
Cô ấy đã cho tôi một bài diễn văn dài, giảng giải về trách nhiệm.
Từ liên quan: