Nghĩa của từ "lecture theatre" trong tiếng Việt
"lecture theatre" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lecture theatre
US /ˈlɛktʃər ˌθiːətər/
UK /ˈlɛktʃə ˌθiːətə/
Danh từ
giảng đường, phòng thuyết trình
a large room with rows of seats, often on a slope, where lectures are given
Ví dụ:
•
The professor delivered his speech in the main lecture theatre.
Giáo sư đã có bài phát biểu tại giảng đường chính.
•
We have a class in lecture theatre B at 10 AM.
Chúng tôi có tiết học ở giảng đường B lúc 10 giờ sáng.
Từ liên quan: