Nghĩa của từ "lead in" trong tiếng Việt

"lead in" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lead in

US /liːd ɪn/
UK /liːd ɪn/

Cụm động từ

dẫn dắt, mở đầu

to introduce a topic, event, or person

Ví dụ:
The news report will lead in with the latest developments from the summit.
Bản tin sẽ mở đầu bằng những diễn biến mới nhất từ hội nghị thượng đỉnh.
Her speech will lead in to the main presentation.
Bài phát biểu của cô ấy sẽ dẫn dắt vào phần trình bày chính.