Nghĩa của từ laver trong tiếng Việt
laver trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
laver
US /ˈleɪ.vɚ/
UK /ˈlɑː.vər/
Danh từ
rong biển, laver
a type of edible seaweed, especially Porphyra umbilicalis, eaten as a vegetable, especially in Wales.
Ví dụ:
•
She prepared traditional Welsh laver bread for breakfast.
Cô ấy đã chuẩn bị bánh mì rong biển truyền thống của xứ Wales cho bữa sáng.
•
The coastal regions are known for their abundant laver harvests.
Các vùng ven biển nổi tiếng với sản lượng rong biển dồi dào.
Động từ
rửa, tắm
to wash or bathe (something)
Ví dụ:
•
The priest will laver the sacred vessels before the ceremony.
Linh mục sẽ rửa các vật dụng thiêng liêng trước buổi lễ.
•
She used a soft cloth to gently laver the delicate antique.
Cô ấy dùng một miếng vải mềm để nhẹ nhàng rửa món đồ cổ tinh xảo.