Nghĩa của từ "laugh and grow fat" trong tiếng Việt
"laugh and grow fat" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
laugh and grow fat
US /læf ænd ɡroʊ fæt/
UK /lɑːf ænd ɡrəʊ fæt/
Thành ngữ
cười nhiều thì khỏe mạnh, tâm hồn vui vẻ thì thân thể khỏe mạnh
a proverb suggesting that a happy, carefree attitude leads to good health and physical well-being
Ví dụ:
•
Don't worry so much about the small things; remember, laugh and grow fat.
Đừng lo lắng quá nhiều về những điều nhỏ nhặt; hãy nhớ rằng, cười nhiều thì khỏe mạnh.
•
He always has a smile on his face, living by the motto laugh and grow fat.
Anh ấy luôn nở nụ cười trên môi, sống theo phương châm vui vẻ thì khỏe mạnh.