Nghĩa của từ lauded trong tiếng Việt
lauded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lauded
US /lɔːdɪd/
UK /lɔːdɪd/
Tính từ
được ca ngợi, được tán dương
highly praised or admired
Ví dụ:
•
The critically lauded film won several awards.
Bộ phim được giới phê bình ca ngợi đã giành được nhiều giải thưởng.
•
Her innovative research was lauded by her peers.
Nghiên cứu đổi mới của cô đã được các đồng nghiệp ca ngợi.
Từ liên quan: