Nghĩa của từ "last will" trong tiếng Việt

"last will" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

last will

US /ˌlæst ˈwɪl/
UK /ˌlɑːst ˈwɪl/

Danh từ

di chúc cuối cùng, di chúc

a legal document that states what a person wants to happen to their money and property after they die

Ví dụ:
My grandmother updated her last will and testament before she passed away.
Bà tôi đã cập nhật di chúc cuối cùng của mình trước khi qua đời.
It's important to have a clear last will to ensure your wishes are followed.
Điều quan trọng là phải có một di chúc cuối cùng rõ ràng để đảm bảo mong muốn của bạn được thực hiện.