Nghĩa của từ "lesser known" trong tiếng Việt

"lesser known" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lesser known

US /ˈlɛsər noʊn/
UK /ˈlɛsər nəʊn/

Tính từ

ít được biết đến, không nổi tiếng

not widely recognized or famous

Ví dụ:
She prefers to visit lesser known tourist spots.
Cô ấy thích ghé thăm những địa điểm du lịch ít được biết đến hơn.
The band played some of their lesser known songs.
Ban nhạc đã chơi một số bài hát ít được biết đến của họ.