Nghĩa của từ "is known" trong tiếng Việt

"is known" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

is known

US /ɪz noʊn/
UK /ɪz nəʊn/

Cụm từ

được biết đến, nổi tiếng

to be recognized or identified by a particular name, quality, or achievement

Ví dụ:
She is known for her kindness and generosity.
Cô ấy được biết đến với lòng tốt và sự hào phóng.
The city is known for its beautiful architecture.
Thành phố nổi tiếng với kiến trúc đẹp.