Nghĩa của từ kinda trong tiếng Việt

kinda trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

kinda

US /ˈkaɪ.ndə/
UK /ˈkaɪ.ndə/
"kinda" picture

Trạng từ

hơi, kiểu như

a contraction of 'kind of', meaning somewhat or to a certain extent

Ví dụ:
I'm kinda tired after that long walk.
Tôi hơi mệt sau chuyến đi bộ dài đó.
It's kinda cold outside, so bring a jacket.
Ngoài trời hơi lạnh, nên mang theo áo khoác.