Nghĩa của từ keying trong tiếng Việt

keying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

keying

US /ˈkiːɪŋ/
UK /ˈkiːɪŋ/

Danh từ

1.

nhập liệu, gõ phím

the action of entering data by means of a keyboard or keypad

Ví dụ:
Data keying is a crucial step in digitizing old records.
Việc nhập liệu là một bước quan trọng trong việc số hóa các hồ sơ cũ.
She spent hours on keying in the survey responses.
Cô ấy đã dành hàng giờ để nhập các câu trả lời khảo sát.
2.

keying, phông xanh

the process of adjusting the color or luminance of an image to match another, especially in video production

Ví dụ:
Green screen keying allows filmmakers to place actors in any virtual environment.
Kỹ thuật keying màn hình xanh cho phép các nhà làm phim đặt diễn viên vào bất kỳ môi trường ảo nào.
Advanced keying techniques are used to achieve seamless visual effects.
Các kỹ thuật keying tiên tiến được sử dụng để đạt được hiệu ứng hình ảnh liền mạch.