Nghĩa của từ "keep waiting" trong tiếng Việt
"keep waiting" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
keep waiting
US /kiːp ˈweɪtɪŋ/
UK /kiːp ˈweɪtɪŋ/
Cụm từ
tiếp tục chờ đợi, cứ đợi
to continue to wait for someone or something
Ví dụ:
•
I told him to keep waiting, I'd be back in a minute.
Tôi bảo anh ấy cứ đợi, tôi sẽ quay lại ngay.
•
Don't just stand there, keep waiting for the bus.
Đừng chỉ đứng đó, cứ đợi xe buýt đi.