Nghĩa của từ "keep A up to date" trong tiếng Việt
"keep A up to date" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
keep A up to date
US /kiːp eɪ ʌp tuː deɪt/
UK /kiːp eɪ ʌp tuː deɪt/
Thành ngữ
cập nhật thông tin cho ai, báo cho ai biết tin mới nhất
to provide someone with the latest information about something
Ví dụ:
•
Please keep me up to date with any new developments.
Làm ơn hãy cập nhật cho tôi về bất kỳ diễn biến mới nào.
•
The newsletter keeps subscribers up to date on industry trends.
Bản tin giúp người đăng ký cập nhật các xu hướng trong ngành.
Từ liên quan: