Nghĩa của từ jot trong tiếng Việt
jot trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
jot
US /dʒɑːt/
UK /dʒɒt/
Động từ
ghi lại, ghi nhanh
write something quickly
Ví dụ:
•
I'll just jot down your name and number.
Tôi sẽ ghi lại tên và số điện thoại của bạn.
•
She quickly jotted a note on a piece of paper.
Cô ấy nhanh chóng ghi chú vào một mảnh giấy.
Danh từ
một chút, một tí
a very small amount
Ví dụ:
•
There's not a jot of truth in what he says.
Không có một chút sự thật nào trong những gì anh ta nói.
•
I don't care a jot about his opinion.
Tôi không quan tâm một chút nào đến ý kiến của anh ta.
Từ liên quan: