Nghĩa của từ "join hand" trong tiếng Việt

"join hand" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

join hand

US /dʒɔɪn hænd/
UK /dʒɔɪn hænd/

Thành ngữ

bắt tay, chung tay, hợp tác

to work together with someone in order to achieve something

Ví dụ:
The two companies decided to join hands to develop a new product.
Hai công ty quyết định bắt tay phát triển sản phẩm mới.
We must all join hands to fight against climate change.
Tất cả chúng ta phải chung tay chống lại biến đổi khí hậu.