Nghĩa của từ "job seeker" trong tiếng Việt

"job seeker" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

job seeker

US /ˈdʒɑb ˌsiːkər/
UK /ˈdʒɒb ˌsiːkər/
"job seeker" picture

Danh từ

người tìm việc, người xin việc

a person who is looking for a job

Ví dụ:
The career fair attracted many job seekers.
Hội chợ việc làm đã thu hút nhiều người tìm việc.
As a job seeker, it's important to network.
Là một người tìm việc, việc kết nối là rất quan trọng.