Nghĩa của từ itemize trong tiếng Việt
itemize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
itemize
US /ˈaɪ.t̬ə.maɪz/
UK /ˈaɪ.tə.maɪz/
Động từ
liệt kê chi tiết, ghi thành từng khoản, kê khai
to list individual items or details
Ví dụ:
•
Please itemize all your expenses for the trip.
Vui lòng liệt kê chi tiết tất cả các chi phí cho chuyến đi của bạn.
•
The report itemizes the various costs involved in the project.
Báo cáo liệt kê chi tiết các chi phí khác nhau liên quan đến dự án.
Từ liên quan: