Nghĩa của từ irrelevance trong tiếng Việt
irrelevance trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
irrelevance
US /ɪˈrel.ə.vəns/
UK /ɪˈrel.ə.vəns/
Danh từ
sự không liên quan, sự không thích hợp
the state of having no connection with something; the quality of being unimportant or not applicable
Ví dụ:
•
The judge dismissed the evidence due to its irrelevance to the case.
Thẩm phán bác bỏ bằng chứng vì sự không liên quan của nó đến vụ án.
•
His comments were met with complete irrelevance from the audience.
Những bình luận của anh ấy đã bị khán giả hoàn toàn phớt lờ.
Từ liên quan: