Nghĩa của từ "be irrelevant to" trong tiếng Việt

"be irrelevant to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be irrelevant to

US /bi ɪˈrel.ə.vənt tu/
UK /bi ɪˈrel.ə.vənt tu/
"be irrelevant to" picture

Cụm từ

không liên quan đến, không có hệ trọng đối với

not connected with or relevant to something

Ví dụ:
His personal life should be irrelevant to his professional performance.
Đời tư của anh ấy nên không liên quan đến hiệu suất công việc.
These details are irrelevant to the main argument.
Những chi tiết này không liên quan đến lập luận chính.
Từ liên quan: