Nghĩa của từ invoicing trong tiếng Việt
invoicing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
invoicing
US /ˈɪn.vɔɪs.ɪŋ/
UK /ˈɪnvɔɪsɪŋ/
Danh từ
lập hóa đơn, xuất hóa đơn
the process of sending out invoices for goods or services
Ví dụ:
•
Our new accounting software has greatly simplified the invoicing process.
Phần mềm kế toán mới của chúng tôi đã đơn giản hóa đáng kể quy trình lập hóa đơn.
•
Efficient invoicing is crucial for maintaining healthy cash flow.
Lập hóa đơn hiệu quả là rất quan trọng để duy trì dòng tiền lành mạnh.
Động từ
lập hóa đơn, xuất hóa đơn
present participle of invoice
Ví dụ:
•
We are currently invoicing all clients for the services rendered last month.
Chúng tôi hiện đang lập hóa đơn cho tất cả khách hàng về các dịch vụ đã cung cấp vào tháng trước.
•
The company is invoicing its international clients in their local currencies.
Công ty đang lập hóa đơn cho khách hàng quốc tế bằng tiền tệ địa phương của họ.