Nghĩa của từ invoiced trong tiếng Việt
invoiced trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
invoiced
Động từ
được lập hóa đơn
to supply an invoice:
Ví dụ:
•
We'll invoice you for parts and labour.
Từ liên quan: