Nghĩa của từ invited trong tiếng Việt

invited trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

invited

US /ɪnˈvaɪtɪd/
UK /ɪnˈvaɪtɪd/

Động từ

mời, được mời

past tense and past participle of 'invite'

Ví dụ:
She invited all her friends to the party.
Cô ấy đã mời tất cả bạn bè đến bữa tiệc.
He was invited to speak at the conference.
Anh ấy đã được mời phát biểu tại hội nghị.

Tính từ

được mời

asked to come to a place or event

Ví dụ:
Only invited guests are allowed inside.
Chỉ những khách được mời mới được phép vào bên trong.
The invited speakers presented their research.
Các diễn giả được mời đã trình bày nghiên cứu của họ.