Nghĩa của từ invisibility trong tiếng Việt
invisibility trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
invisibility
US /ɪnˌvɪz.əˈbɪl.ə.t̬i/
UK /ɪnˌvɪz.əˈbɪl.ə.ti/
Danh từ
tàng hình, vô hình
the state of being invisible or undetectable
Ví dụ:
•
The magician created an illusion of invisibility.
Ảo thuật gia đã tạo ra ảo ảnh tàng hình.
•
Scientists are researching ways to achieve true invisibility.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách để đạt được khả năng tàng hình thực sự.