Nghĩa của từ invigorated trong tiếng Việt

invigorated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

invigorated

US /ɪnˈvɪɡ.ə.reɪ.tɪd/
UK /ɪnˈvɪɡ.ə.reɪ.tɪd/

Tính từ

tràn đầy sinh lực, sảng khoái

feeling refreshed and full of energy

Ví dụ:
After a good night's sleep, I felt completely invigorated.
Sau một đêm ngon giấc, tôi cảm thấy hoàn toàn tràn đầy sinh lực.
The cool mountain air left us feeling invigorated.
Không khí núi trong lành khiến chúng tôi cảm thấy sảng khoái.