Nghĩa của từ investable trong tiếng Việt
investable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
investable
US /ɪnˈvɛstəbəl/
UK /ɪnˈvestəbl/
Tính từ
có thể đầu tư
suitable for or able to be invested in
Ví dụ:
•
The company is looking for investable projects with high growth potential.
Công ty đang tìm kiếm các dự án có thể đầu tư với tiềm năng tăng trưởng cao.
•
Only assets that are easily convertible to cash are considered investable.
Chỉ những tài sản dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt mới được coi là có thể đầu tư.