Nghĩa của từ instances trong tiếng Việt

instances trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

instances

US /ˈɪn.stənsɪz/
UK /ˈɪn.stənsɪz/

Danh từ số nhiều

trường hợp, ví dụ

examples or occurrences of something

Ví dụ:
There have been several instances of fraud reported.
Đã có một số trường hợp gian lận được báo cáo.
These are just a few instances of his generosity.
Đây chỉ là một vài ví dụ về sự hào phóng của anh ấy.