Nghĩa của từ "inspection report" trong tiếng Việt
"inspection report" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
inspection report
US /ɪnˈspɛkʃən rɪˈpɔrt/
UK /ɪnˈspɛkʃən rɪˈpɔːt/
Danh từ
báo cáo kiểm tra, báo cáo thanh tra
a document that details the findings of an official examination or review
Ví dụ:
•
The building's inspection report revealed several structural issues.
Báo cáo kiểm tra của tòa nhà đã tiết lộ một số vấn đề về cấu trúc.
•
We need to review the latest safety inspection report.
Chúng ta cần xem xét báo cáo kiểm tra an toàn mới nhất.
Từ liên quan: