Nghĩa của từ "insect repellent" trong tiếng Việt
"insect repellent" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
insect repellent
US /ˈɪn.sekt rɪˈpel.ənt/
UK /ˈɪn.sekt rɪˈpel.ənt/
Danh từ
thuốc chống côn trùng, thuốc đuổi muỗi
a substance that keeps insects away
Ví dụ:
•
Don't forget to apply insect repellent before going into the woods.
Đừng quên thoa thuốc chống côn trùng trước khi vào rừng.
•
We need to buy some more insect repellent for our camping trip.
Chúng ta cần mua thêm thuốc chống côn trùng cho chuyến cắm trại.