Nghĩa của từ "initial payment" trong tiếng Việt
"initial payment" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
initial payment
US /ɪˈnɪʃ.əl ˈpeɪ.mənt/
UK /ɪˈnɪʃ.əl ˈpeɪ.mənt/
Danh từ
khoản thanh toán ban đầu, tiền đặt cọc
the first payment made when buying something on credit or in installments
Ví dụ:
•
We had to make an initial payment of 10% of the car's price.
Chúng tôi phải trả khoản thanh toán ban đầu là 10% giá xe.
•
The contract requires an initial payment before services begin.
Hợp đồng yêu cầu thanh toán ban đầu trước khi dịch vụ bắt đầu.
Từ liên quan: