Nghĩa của từ "individually tailored" trong tiếng Việt

"individually tailored" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

individually tailored

US /ˌɪn.dəˈvɪdʒ.u.ə.li ˈteɪ.lɚd/
UK /ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.ə.li ˈteɪ.ləd/
"individually tailored" picture

Tính từ

thiết kế riêng cho từng cá nhân, may đo riêng

specifically designed or adapted to meet the particular needs or requirements of a single person

Ví dụ:
The clinic provides individually tailored treatment plans for every patient.
Phòng khám cung cấp các kế hoạch điều trị được thiết kế riêng cho từng cá nhân cho mỗi bệnh nhân.
Students benefit from individually tailored learning materials.
Học sinh được hưởng lợi từ các tài liệu học tập được điều chỉnh riêng cho từng cá nhân.