Nghĩa của từ "in this respect" trong tiếng Việt
"in this respect" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in this respect
US /ɪn ðɪs rɪˈspɛkt/
UK /ɪn ðɪs rɪˈspɛkt/
Cụm từ
về mặt này, trong khía cạnh này
with regard to a particular aspect or detail
Ví dụ:
•
The new policy is an improvement, and in this respect, it is welcomed by many.
Chính sách mới là một cải tiến, và về mặt này, nó được nhiều người hoan nghênh.
•
The company has made significant progress, and in this respect, its future looks promising.
Công ty đã đạt được những tiến bộ đáng kể, và về mặt này, tương lai của nó có vẻ đầy hứa hẹn.
Từ liên quan: