Nghĩa của từ "in the future" trong tiếng Việt
"in the future" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in the future
US /ɪn ðə ˈfjuːtʃər/
UK /ɪn ðə ˈfjuːtʃər/
Cụm từ
trong tương lai, về sau
at a later time; from now on
Ví dụ:
•
I hope to travel more in the future.
Tôi hy vọng sẽ đi du lịch nhiều hơn trong tương lai.
•
Let's be more careful in the future.
Hãy cẩn thận hơn trong tương lai.
Từ liên quan: