Nghĩa của từ "in passing" trong tiếng Việt
"in passing" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in passing
US /ɪn ˈpæsɪŋ/
UK /ɪn ˈpɑːsɪŋ/
Cụm từ
thoáng qua, nhân tiện
briefly and without going into detail; incidentally
Ví dụ:
•
He mentioned in passing that he was moving to another city.
Anh ấy đã đề cập thoáng qua rằng anh ấy sẽ chuyển đến một thành phố khác.
•
I just wanted to ask in passing if you'd seen my keys.
Tôi chỉ muốn hỏi thoáng qua xem bạn có thấy chìa khóa của tôi không.