Nghĩa của từ "in pairs" trong tiếng Việt
"in pairs" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in pairs
US /ɪn pɛrz/
UK /ɪn pɛərz/
Cụm từ
theo cặp, từng đôi một
two by two; in groups of two
Ví dụ:
•
The students walked in pairs to the museum.
Các học sinh đi theo cặp đến bảo tàng.
•
Please arrange the chairs in pairs.
Vui lòng sắp xếp ghế theo cặp.