Nghĩa của từ "in harmony" trong tiếng Việt
"in harmony" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in harmony
US /ɪn ˈhɑːr.mə.ni/
UK /ɪn ˈhɑː.mə.ni/
Cụm từ
hài hòa, hòa hợp
in agreement or concord
Ví dụ:
•
The colors of the painting are all in harmony.
Các màu sắc của bức tranh đều hài hòa.
•
The team worked in harmony to complete the project on time.
Đội đã làm việc hài hòa để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Từ liên quan: