Nghĩa của từ "in contact" trong tiếng Việt
"in contact" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in contact
US /ɪn ˈkɑn.tækt/
UK /ɪn ˈkɒn.tækt/
Cụm từ
liên lạc, tiếp xúc
communicating with someone
Ví dụ:
•
I've been trying to get in contact with him for days, but he's not answering his phone.
Tôi đã cố gắng liên lạc với anh ấy mấy ngày rồi, nhưng anh ấy không nghe máy.
•
It's important to stay in contact with your family, especially when you're living abroad.
Điều quan trọng là phải giữ liên lạc với gia đình, đặc biệt khi bạn sống ở nước ngoài.