Nghĩa của từ implications trong tiếng Việt

implications trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

implications

US /ˌɪm.plɪˈkeɪ.ʃənz/
UK /ˌɪm.plɪˈkeɪ.ʃənz/

Danh từ số nhiều

1.

hàm ý, hậu quả, ảnh hưởng

the possible results or effects of a plan, action, or event

Ví dụ:
The new policy has serious implications for the economy.
Chính sách mới có những hàm ý nghiêm trọng đối với nền kinh tế.
What are the long-term implications of this decision?
Những hàm ý dài hạn của quyết định này là gì?
2.

hàm ý, ngụ ý, ám chỉ

something that is suggested or hinted at, but not directly stated

Ví dụ:
His silence carried many implications.
Sự im lặng của anh ấy mang nhiều hàm ý.
The article made several implications about the company's financial state.
Bài báo đã đưa ra một số hàm ý về tình hình tài chính của công ty.