Nghĩa của từ immobile trong tiếng Việt
immobile trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
immobile
US /ɪˈmoʊ.bəl/
UK /ɪˈməʊ.baɪl/
Tính từ
bất động, không di chuyển được
not moving or not able to be moved
Ví dụ:
•
The accident left him immobile for several months.
Vụ tai nạn khiến anh ấy bất động trong vài tháng.
•
The heavy furniture was completely immobile.
Đồ nội thất nặng hoàn toàn bất động.
Từ liên quan: