Nghĩa của từ immobilizing trong tiếng Việt
immobilizing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
immobilizing
US /ɪˈmoʊbəˌlaɪzɪŋ/
UK /ɪˈməʊbəˌlaɪzɪŋ/
Tính từ
làm tê liệt, làm bất động
preventing something or someone from moving or operating normally
Ví dụ:
•
The severe weather had an immobilizing effect on traffic.
Thời tiết khắc nghiệt đã có tác động làm tê liệt giao thông.
•
The pain was so intense it was almost immobilizing.
Cơn đau dữ dội đến mức gần như làm tê liệt.
Từ liên quan: