Nghĩa của từ immobilized trong tiếng Việt

immobilized trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

immobilized

US /ɪˈmoʊ.bə.laɪzd/
UK /ɪˈməʊ.bə.laɪzd/

Tính từ

bị cố định, không thể di chuyển

unable to move or be moved

Ví dụ:
The patient's leg was immobilized in a cast.
Chân bệnh nhân được cố định trong bó bột.
The car was completely immobilized by the snow.
Chiếc xe hoàn toàn bị kẹt bởi tuyết.