Nghĩa của từ illuminator trong tiếng Việt

illuminator trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

illuminator

US /ɪˈluːmɪneɪtər/
UK /ɪˈluːmɪneɪtə/

Danh từ

người vẽ minh họa, nguồn sáng

a person or thing that illuminates or provides light

Ví dụ:
The ancient manuscript was adorned with intricate designs by a skilled illuminator.
Bản thảo cổ được trang trí bằng những thiết kế phức tạp bởi một người vẽ minh họa tài ba.
The new streetlights act as powerful illuminators for the entire neighborhood.
Những chiếc đèn đường mới đóng vai trò là nguồn sáng mạnh mẽ cho toàn bộ khu phố.